☰ Show TOC
Đây là danh sách 32 bộ phim bao gồm tên và chủ đề từ vựng IELTS, giúp bạn luyện nghe giọng Anh – Mỹ cực chuẩn, dành cho người học IELTS
Các bạn ưu tiên chủ đề mình thích thì xem trước nhé (Chủ đề từ vựng IELTS)
List từ 1 – 15
| STT | Tên Phim (Gốc & Tiếng Việt) | Năm | Chủ đề từ vựng IELTS | Link |
| 1 | The Wrong Missy – Yêu nhầm Missy | 2020 | Relationships, Personality | Link |
| 2 | Like a Boss – Sếp trùm | 2020 | Business, Friendship, Work-life balance | Link |
| 3 | Senseless | 1998 | Senses, Physical health, University life | Link |
| 4 | The House Bunny – Ngôi nhà thỏ | 2008 | Beauty, Appearance, Social groups | Link |
| 5 | Mamma Mia! – Giai điệu hạnh phúc | 2008 | Family, Music, Celebrations, Travel | Link |
| 6 | We’re the Millers – Gia đình bá đạo | 2013 | Crime, Travel, Family dynamics | Link |
| 7 | Isn’t It Romantic – Đời có như là mơ | 2019 | Romance, Cinema clichés, Lifestyle | Link |
| 8 | Easy A – Cô nàng lẳng lơ | 2010 | School, Reputation, Social media | Link |
| 9 | Bridesmaids – Phù dâu | 2011 | Marriage, Friendship, Emotional health | Link |
| 10 | Hitch – Chuyên gia mai mối | 2005 | Communication, Dating, Self-confidence | Link |
| 11 | Rough Night – Tiệc độc thân nhớ đời | 2017 | Leisure activities, Crime, Friendship | Link |
| 12 | Home Alone – Ở nhà một mình | 1990 | Childhood, Home security, Family | Link |
| 13 | A Thousand Words – Một nghìn từ cuối cùng | 2012 | Language, Silence, Spiritual growth | Link |
| 14 | The Heat – Cuộc chiến nảy lửa | 2013 | Law enforcement, Teamwork, Personality traits | Link |
| 15 | Mean Girls – Những cô nàng lắm chiêu | 2004 | Teenage behavior, Peer pressure, Education | Link |

